
Danh mục: Răng – Hàm – Mặt
-
Chăm Sóc Răng Miệng Đúng Cách – Khởi Đầu Cho Nụ Cười Khỏe Mạnh
Chăm Sóc Răng Miệng Đúng Cách – Khởi Đầu Cho Nụ Cười Khỏe Mạnh
ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT:
BÁC SĨ THĂM KHÁM TRỰC TIẾP VÀ MIỄN PHÍ 100% TIỀN CÔNG KHÁM RĂNG HÀM MẶT
Áp dụng từ 01/10 đến 31/10/2025
Khung giờ: 7h30 – 17h00 (T2 đến T7)Răng miệng không chỉ là “cửa ngõ” của cơ thể, mà còn phản ánh sức khỏe và sự tự tin của mỗi người. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn chủ quan, chỉ đến phòng khám khi răng đã đau nhức hoặc hư hỏng nặng. Việc kiểm tra và chăm sóc răng miệng định kỳ là một trong những thói quen quan trọng giúp phòng ngừa bệnh lý và bảo vệ nụ cười lâu dài.
KHI NÀO BẠN CẦN ĐẾN NHA KHOA?Nếu bạn đang gặp các dấu hiệu sau, hãy chủ động đến phòng khám để được kiểm tra:• Đau nhức khi ăn đồ nóng, lạnh, ngọt• Xuất hiện lỗ sâu, mảng tối hoặc vết lõm trên răng• Răng ê buốt, đổi màu, dễ vỡ• Hơi thở có mùi dù vệ sinh răng đều đặn• Viêm nướu, chảy máu chân răngĐây đều có thể là dấu hiệu của sâu răng, viêm tủy hoặc các bệnh lý răng miệng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời.
DỊCH VỤ RĂNG HÀM MẶT TẠI PHÒNG KHÁM ĐA KHOA ÂN ĐỨC 1Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại, chúng tôi mang đến giải pháp toàn diện và an toàn cho mọi vấn đề răng miệng:
Điều trị sâu răng & viêm tủy• Hàn – trám răng bằng vật liệu thẩm mỹ cao cấp• Điều trị tủy răng không đau, loại bỏ vi khuẩn gây nhiễm trùng
Phục hình răng hư tổn• Bọc sứ, bọc mão răng thẩm mỹ và bền chắc• Phẫu thuật – phục hồi răng theo công nghệ bảo tồn
Nhổ răng – Răng khôn• Nhổ răng an toàn, hạn chế xâm lấn, giảm đau tối đa• Tư vấn kỹ lưỡng trước và sau khi nhổ răng
Chăm sóc và phòng ngừa• Tư vấn chăm sóc răng miệng đúng cách• Lấy cao răng, đánh bóng – bảo vệ nướu và men răng• Kiểm tra răng định kỳ 6 tháng/lần
TẠI SAO CHỌN PKĐK ÂN ĐỨC 1?•
Bác sĩ chuyên khoa tận tâm, giàu kinh nghiệm•
Trang thiết bị nha khoa hiện đại – đạt chuẩn vô trùng•
Quy trình khám – điều trị an toàn, nhẹ nhàng – không gây đau•
Môi trường thân thiện, sạch sẽ, gần gũi•
Chi phí minh bạch – tư vấn rõ ràng trước điều trị
THÔNG TIN LIÊN HỆ:PHÒNG KHÁM ĐA KHOA ÂN ĐỨC 1
517 Tôn Đức Thắng, Liên Chiểu, Đà Nẵng (bên cạnh BV Liên Chiểu)
Hotline/Zalo: 0236 3789 517 | 0368 275 751
Thời gian làm việc: Thứ 2 – Chủ nhật• Sáng: 7h00 – 11h30• Chiều: 13h30 – 19h30
Đừng để một chiếc răng sâu làm ảnh hưởng đến toàn bộ sức khỏe răng miệng.
Hãy đến Ân Đức 1 – nơi bạn được chăm sóc bằng sự tận tâm và chuyên môn vững vàng. -
MIỄN 100% TIỀN CÔNG KHÁM CHUYÊN KHOA RĂNG HÀM MẶT TẠI PKĐK ÂN ĐỨC 1
BẢO VỆ HÀM RĂNG – GIỮ NỤ CƯỜI KHỎE ĐẸP CÙNG PKĐK ÂN ĐỨC 1 
ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT
MIỄN 100% TIỀN CÔNG KHÁM CHUYÊN KHOA RĂNG HÀM MẶT ÁP DỤNG TỪ NGÀY 16/08-15/09/2025 TRONG KHUNG GIỜ HÀNH CHÍNH 7H30-17H00Bạn có biết
Đau nhức răng khi ăn nóng, lạnh, ngọt
Răng xuất hiện lỗ nhỏ hoặc vết lõm
Răng đổi màu nâu, đen, dễ vỡ
Nhai khó hoặc ê buốt khi ăn uốngĐó có thể là dấu hiệu sâu răng và nếu không điều trị sớm, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng!
Tại Phòng khám Đa khoa Ân Đức 1, chúng tôi mang đến giải pháp điều trị răng miệng toàn diện:
Hàn – trám lỗ sâu răng
Điều trị tủy, loại bỏ vi khuẩn gây đau nhức
Bọc sứ, phục hình răng hư tổn
Nhổ răng khôn an toàn
Phẫu thuật – phục hình theo công nghệ bảo tồn răng
Mẹo phòng ngừa sâu răng hiệu quả:
Đánh răng 2 lần/ngày bằng kem chứa Fluoride
Hạn chế đồ ăn ngọt, đồ uống có gas
Khám răng định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện sớm vấn đề
Đừng để sâu răng “ghé thăm” – Hãy kiểm tra ngay hôm nay!
HÃY CHỦ ĐỘNG BẢO VỆ SỨC KHỎE NGAY HÔM NAY!
——– ❖❖❖——-
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA ÂN ĐỨC 1 
Thời gian làm việc: Từ thứ 2 đến Chủ nhật
Sáng: 7h00-11h30
Chiều: 13h30-19h30
Địa chỉ: 517 Tôn Đức Thắng, Liên Chiểu, Đà Nẵng (bên cạnh bệnh viện Liên Chiểu)
Hotline: 02363789517 hoặc 0368275751 (Zalo)
PKĐK Ân Đức 1 – Đồng hành cùng nụ cười khỏe mạnh của bạn 
-
CHĂM SÓC SỨC KHỎE CÙNG BẠN – TRAO TẶNG ƯU ĐÃI VÀNG KHI KHÁM RĂNG HÀM MẶT VÀ TAI MŨI HỌNG tại Phòng khám Đa Khoa Ân Đức 1
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA ÂN ĐỨC 1 
CHĂM SÓC SỨC KHỎE CÙNG BẠN – TRAO TẶNG ƯU ĐÃI VÀNG!
“Một nụ cười rạng rỡ, một hơi thở trong lành – Khởi đầu cho một sức khỏe trọn vẹn.”
Hiểu rõ tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe răng miệng và tai mũi họng – những “cửa ngõ” đầu tiên bảo vệ cơ thể, Phòng Khám Đa Khoa Ân Đức 1 trân trọng giới thiệu chương trình ưu đãi đặc biệt:
MIỄN 100% TIỀN CÔNG KHÁM khi khách hàng đăng ký khám 2 chuyên khoa:
Răng – Hàm – Mặt
Tai – Mũi – Họng
Đây không chỉ là cơ hội tiết kiệm chi phí mà còn là bước khởi đầu quan trọng để bạn phát hiện sớm – điều trị kịp thời các vấn đề tiềm ẩn, bảo vệ sức khỏe toàn diện cho bản thân và gia đình.TẠI SAO BẠN KHÔNG NÊN BỎ LỠ CHƯƠNG TRÌNH NÀY?
Phát hiện sớm – Ngăn ngừa bệnh tậtCác bệnh lý về răng miệng và tai mũi họng thường tiến triển âm thầm. Khám định kỳ giúp bạn chủ động phòng ngừa, tránh những biến chứng nguy hiểm.
Được thăm khám bởi đội ngũ chuyên gia hàng đầuÂn Đức 1 hội tụ các bác sĩ chuyên khoa giỏi, tận tâm, luôn lắng nghe và thấu hiểu mọi nhu cầu sức khỏe của bạn.
Ứng dụng công nghệ tiên tiếnSử dụng hệ thống thiết bị hiện đại chuẩn quốc tế, hỗ trợ chẩn đoán nhanh chóng và chính xác nhất.
Dịch vụ tận tâm – Chu đáo từng chi tiếtTừ khâu tiếp đón, tư vấn đến chăm sóc hậu khám, tất cả đều được thực hiện với sự trân trọng và yêu thương dành cho sức khỏe của bạn.ƯU ĐÃI DÀNH CHO AI?
Người có dấu hiệu sâu răng, viêm nướu, ê buốt chân răng, lệch khớp cắn, v.v.
Người thường xuyên nghẹt mũi, ho, viêm xoang, ù tai, đau họng, hoặc các bệnh lý tai mũi họng mạn tính.
Người cần khám sức khỏe định kỳ để kiểm tra tổng quát và sàng lọc bệnh sớm.
Phụ huynh muốn kiểm tra sức khỏe tai mũi họng – răng miệng cho con em.CHI TIẾT CHƯƠNG TRÌNH
Thời gian áp dụng: [01-05-2025] – [31-05-2025]Lưu ý: Số lượng ưu đãi có hạn mỗi ngày để đảm bảo chất lượng khám tốt nhất.Ưu tiên cho khách hàng đặt lịch trước!HÃY CHỦ ĐỘNG BẢO VỆ SỨC KHỎE NGAY HÔM NAY!——– ❖❖❖——-
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA ÂN ĐỨC 1 
Thời gian làm việc: Từ thứ 2 đến Chủ nhật
Sáng: 7h00-11h30
Chiều: 13h30-19h30
Địa chỉ: 517 Tôn Đức Thắng, Liên Chiểu, Đà Nẵng (bên cạnh bệnh viện Liên Chiểu)
Hotline: 02363789517 hoặc 0368275751 (Zalo)
Phòng Khám Đa Khoa Ân Đức 1 – Cùng bạn nâng niu sức khỏe, khơi nguồn hạnh phúc!
-
Khám Răng Hàm Mặt tốt nhất tại Liên Chiểu Đà Nẵng
Sâu Răng: Những Biến Chứng Nguy Hiểm Bạn Không Thể Chủ Quan
Việt Nam hiện có hơn 90% người có bệnh về răng miệng, trong đó hơn 85% trẻ em 6 – 8 tuổi mắc sâu răng sữa, còn sâu răng vĩnh viễn gia tăng theo tuổi. Ở người cao tuổi và người trưởng thành, có hơn 80% người có sâu răng vĩnh viễn. Vậy dấu hiệu cảnh báo sâu răng là gì? Bài viết sau đây sẽ được BS.CKI Lê Hoành Thanh Tuấn khoa Răng Hàm Mặt Phòng Khám Đa Khoa Ân Đức 1 xin giải thích về các dấu hiệu, nguyên nhân, cách điều trị và cách phòng ngừa sâu răng để bạn hiểu rõ hơn và chủ động bảo vệ sức khỏe răng miệng của mình.________________________________________
1. Dấu Hiệu Cảnh Báo Sâu RăngCác dấu hiệu của sâu răng thường xuất hiện từ sớm nhưng nhiều người không chú ý, khiến tình trạng bệnh càng thêm nghiêm trọng. Một số dấu hiệu bạn cần lưu ý bao gồm:
Đau nhức răng: Cảm giác đau âm ỉ hoặc nhức buốt khi ăn đồ nóng, lạnh, ngọt hoặc chua.
Lỗ sâu trên răng: Có thể thấy hoặc cảm nhận được vết lõm hoặc lỗ trên răng.
Đổi màu răng: Răng có thể chuyển màu nâu hoặc đen ở vùng sâu.
Mùi hôi miệng: Nếu có mùi hôi bất thường, có thể là dấu hiệu của sự phân hủy trong răng.
Nhạy cảm với thức ăn và nước uống: Cảm giác nhạy cảm hoặc đau khi ăn uống, đặc biệt là các món lạnh hoặc nóng.________________________________________
2. Nguyên Nhân Gây Sâu RăngSâu răng hình thành do sự tác động của vi khuẩn và axit trong miệng. Một số nguyên nhân chủ yếu bao gồm:
Vi khuẩn và mảng bám: Mảng bám từ vi khuẩn trên răng và lợi tạo ra axit sau khi ăn các thực phẩm có đường, gây ra sự phân hủy men răng.
Chế độ ăn uống không lành mạnh: Tiêu thụ nhiều thực phẩm có đường và axit, chẳng hạn như nước ngọt, kẹo, bánh, sẽ cung cấp nguồn thức ăn cho vi khuẩn, khiến sâu răng phát triển nhanh chóng.
Vệ sinh răng miệng kém: Không đánh răng hoặc vệ sinh răng miệng đúng cách là nguyên nhân chính dẫn đến sự tích tụ mảng bám và vi khuẩn.
Thiếu Fluoride: Fluoride có vai trò quan trọng trong việc giúp men răng trở nên chắc khỏe. Việc thiếu fluoride có thể làm giảm khả năng chống lại sâu răng.
Yếu tố di truyền: Một số người có men răng yếu hơn hoặc có cấu trúc răng dễ bị sâu hơn, điều này có thể do yếu tố di truyền.________________________________________
3. Cách Điều Trị Sâu RăngKhi phát hiện sâu răng, cần điều trị sớm để tránh biến chứng nguy hiểm. Phương pháp điều trị có thể bao gồm:
Hàn răng: Nếu sâu răng mới chỉ tạo thành lỗ nhỏ, nha sĩ sẽ tiến hành vệ sinh và hàn kín lại lỗ sâu bằng chất liệu composite hoặc amalgam.
Điều trị tủy răng: Nếu sâu răng đã lan vào tủy răng (mô mềm chứa mạch máu và thần kinh), nha sĩ sẽ tiến hành điều trị tủy (còn gọi là lấy tủy) để cứu răng.
Cắm răng giả hoặc bọc răng sứ: Trong trường hợp răng bị hư hỏng nghiêm trọng, không thể cứu chữa, răng có thể phải được thay thế bằng răng giả hoặc bọc lại bằng răng sứ.
Phẫu thuật răng: Nếu răng đã bị hư hỏng nặng, phẫu thuật có thể cần thiết để loại bỏ răng và cấy ghép răng mới.________________________________________4. Cách Phòng Ngừa Sâu RăngPhòng ngừa sâu răng là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe răng miệng của bạn. Một số biện pháp phòng ngừa hiệu quả bao gồm:
Vệ sinh răng miệng đúng cách: Đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày với kem đánh răng có fluoride, sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng và dùng nước súc miệng để khử khuẩn.
Chế độ ăn uống lành mạnh: Hạn chế thực phẩm nhiều đường và axit, thay vào đó ăn nhiều rau xanh, trái cây và uống nước lọc. Ăn các bữa ăn nhẹ thay vì ăn vặt suốt ngày.
Khám răng miệng định kỳ: Thăm khám nha sĩ định kỳ mỗi 6 tháng để kiểm tra và điều trị sớm bất kỳ vấn đề nào về răng miệng.
Sử dụng fluoride: Nếu bạn sống ở khu vực có ít fluoride trong nguồn nước, hãy sử dụng kem đánh răng chứa fluoride hoặc tham khảo ý kiến nha sĩ về các biện pháp bổ sung fluoride.________________________________________
Khám răng miệng định kỳ: Hãy đến thăm khám tại Phòng Khám Đa Khoa Ân Đức 1 để phát hiện và điều trị sâu răng kịp thời, tránh những biến chứng nghiêm trọng.________________________________________Phòng Khám Đa Khoa Ân Đức 1 luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong việc chăm sóc sức khỏe răng miệng. Đừng để những vấn đề nhỏ trở thành mối nguy hiểm lớn! Hãy đến với chúng tôi để được tư vấn và điều trị hiệu quả.
Liên hệ ngay với Bác sĩ để đặt lịch khám hoặc biết thêm thông tin chi tiết về dịch vụ nha khoa:
0906028758 BS.CKI Lê Hoành Thanh Tuấn (khoa Răng Hàm Mặt PKĐK Ân Đức 1)————————————
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA ÂN ĐỨC 1 
Thời gian làm việc: Từ thứ 2 đến Chủ nhật
Sáng: 7h00-11h30
Chiều: 13h30-19h30
Địa chỉ: 517 Tôn Đức Thắng, Liên Chiểu, Đà Nẵng (bên cạnh bệnh viện Liên Chiểu)
Hotline: 02363789517 hoặc 0368275751 (Zalo)#PhòngKhámĐaKhoaÂnĐức1 #ChămSócRăngMiệng #SâuRăng #ĐiềuTrịSâuRăng #PhòngNgừaSâuRăng #VệSinhRăngMiệng #KhámRăngMiệng
-
ƯU ĐÃI ĐẾN 30% TRONG THÁNG 11 ĐỐI VỚI DỊCH VỤ KHÁM – ĐIỀU TRỊ RĂNG-HÀM-MẶT & TAI-MŨI-HỌNG
CHĂM SÓC SỨC KHOẺ RĂNG – HÀM – MẶT VÀ TAI – MŨI- HỌNG TOÀN DIỆN TẠI PHÒNG KHÁM ĐA KHOA ÂN ĐỨC 1 – ƯU ĐÃI KHỦNG KHÔNG THỂ BỎ LỠ TRONG THÁNG 11 NÀY 

Bạn đang gặp vấn đề về răng, hàm, mặt hay tai, mũi, họng? Các bệnh lý tưởng chừng đơn giản nhưng có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của bạn nếu không được điều trị kịp thời. Đừng để chúng kéo dài và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm!
Tại Phòng Khám Đa Khoa Ân Đức 1, chúng tôi cung cấp các dịch vụ y tế toàn diện, đáp ứng mọi nhu cầu về sức khỏe Răng – Hàm – Mặt và Tai – Mũi – Họng. Vớitrang thiết bị nội soi tiên tiến và đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, Ân Đức 1 mong muốn sẽ mang lại cho bạn sự chăm sóc tốt nhất.
ƯU ĐÃI ĐẾN 30% TRONG THÁNG 11 ĐỐI VỚI DỊCH VỤ KHÁM – ĐIỀU TRỊ NHA KHOA & TAI-MŨI-HỌNG
Giảm 20% cho 100 khách hàng đầu tiên đến trực tiếp phòng khám
Giảm 10% cho tất cả khách hàng đặt lịch khám online
Đừng chần chừ! Hãy gọi hoặc nhắn tin đến số zalo các Bác sĩ để được tư vấn miễn phí và đặt lịch khám để trải nghiệm dịch vụ y tế chuyên nghiệp và toàn diện tại phòng khám đa khoa Ân Đức 1
0906028758 BS.CKI Lê Hoành Thanh Tuấn (Phòng khám Răng Hàm Mặt)
0903513153 Bs.CKII Nguyễn Thị Trúc Hà (Phòng khám Tai Mũi Họng)————————————
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA ÂN ĐỨC 1 
Thời gian làm việc: Từ thứ 2 đến Chủ nhật
Buổi sáng: 7h00-11h30
Buổi chiều: 13h30-19h30
Địa chỉ: 517 Tôn Đức Thắng, Liên Chiểu, Đà Nẵng (bên cạnh bệnh viện Liên Chiểu)
Hotline: 02363789517 hoặc 0368275751 (Zalo)
Website: https://dakhoaanduc.com/ -

ĐAU XƯƠNG HÀM GẦN TAI
Đau xương hàm gần tai là tình trạng tương đối phổ biến và thường bị bỏ qua. Tuy nhiên, đây có thể là dấu hiệu của những căn bệnh nguy hiểm. Các triệu chứng thường gặp của tình trạng này bao gồm đau quanh một hoặc cả hai tai, đau hơn khi ăn, nói, v.v. Đối với bệnh nhẹ chỉ cần chườm nóng hoặc chườm đá là có thể điều trị. Hãy cùng Phòng khám Đa khoa Ân Đức tìm hiểu về bệnh đau xương hàm gần tai qua bài viết sau.
I. Đau xương hàm gần tai là bệnh gì?
Hàm là một cấu trúc quan trọng của cơ thể, nó bao gồm các khớp thái dương bên phải và bên trái, cơ hàm và răng. Ba phần này được kết nối với nhau tạo nên sự chuyển động trơn tru giúp răng của hai hàm ăn khớp với nhau và thực hiện các chức năng ăn nhai và giao tiếp.

Đau xương hàm gần tai Tuy nhiên, khi xảy ra một số chấn thương, các chức năng này sẽ bị suy giảm và kèm theo cảm giác đau ở hàm gần tai. Cơn đau ban đầu xuất hiện đột ngột và có thể tự biến mất trong thời gian ngắn. Nhưng theo thời gian, khớp hàm trở nên yếu đi, tần suất các cơn đau tăng lên và kéo dài nhiều ngày, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động ăn uống cũng như trò chuyện, giao tiếp hàng ngày.
Bất cứ ai cũng có thể bị chứng đau này ở hàm gần tai, dù là trẻ em hay người lớn, nam hay nữ. Đặc biệt, một nghiên cứu cho thấy những phụ nữ đang bước vào tuổi dậy thì hoặc bước vào thời kỳ mãn kinh có nguy cơ bị đau hàm gần tai cao nhất.
II. Những triệu chứng nào có thể xảy ra nếu bạn bị đau hàm gần tai?
Hiện tượng đau hàm gần tai có thể kèm theo nhiều dấu hiệu khác như:
+ Đau và cứng hàm.

Triệu chứng đau xương hàm gần tai + Đau trong hoặc xung quanh vùng tai.
+ Khi ăn uống, người bệnh gặp nhiều khó khăn, đau đớn, khó chịu.
+ Có thể đau đầu và đau khắp mặt.
+ Việc há miệng và ngậm miệng trở nên khó khăn do khớp hàm bị cứng.
III. Đau hàm gần tai cảnh báo bệnh gì?
1. Viêm khớp thái dương hàm
Khớp duy nhất cử động được trong toàn bộ phần sọ mặt là khớp thái dương hàm, giúp cơ thể thực hiện các hoạt động như ăn, nói, nuốt, … Khớp thái dương hàm bao gồm bề mặt khớp của xương hàm dưới. Bề mặt của xương thái dương và các thành phần khác như bao khớp, dây chằng, đĩa khớp và mô sau đĩa đệm.
Khi viêm khớp thái dương hàm xảy ra, người bệnh sẽ bị đau khớp thái dương hàm định kỳ, co thắt cơ, vận động mất thăng bằng, ảnh hưởng không tốt đến khả năng sinh sản.

Viêm khớp thái dương hàm Viêm khớp thái dương hàm rất phổ biến và ảnh hưởng đến nhiều người khác nhau, nhưng tình trạng đau nhức thường gặp nhất ở phụ nữ trong độ tuổi dậy thì và mãn kinh.
Hiện nay, các triệu chứng của viêm khớp TMJ có thể bao gồm:
+ Đau có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên mặt, thường bắt đầu bằng cơn đau nhẹ và có thể tự khỏi. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, cơn đau trở nên dữ dội và dai dẳng hơn, nhất là khi ăn uống.
+ Đau, đặc biệt là ở trong và xung quanh tai.
+ Cử động miệng và hàm khó khăn và thiếu linh hoạt.
+ Khi cử động hàm có thể nghe thấy tiếng khớp hàm kêu lách cách.
+ Chóng mặt, đau cổ, nhức đầu, đau thái dương.
+ Phì đại ở khớp bị viêm của cơ cắn. Bạn có thể dễ dàng nhận biết vì khuôn mặt của bạn sẽ nổi bật hơn khi nhìn từ bên ngoài.
2. Trật quai hàm (Sái quai hàm)
Sái quai hàm (trật khớp hàm) là tình trạng hàm bị dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu do chấn thương vùng hàm.
- Triệu chứng
+ Đau tai, cổ, vai… xảy ra theo chu kỳ.
+ Cổ và hàm bị cứng khiến cử động của cổ và hàm khó khăn.
+ Khi bạn ăn hoặc cử động hàm, bạn sẽ nghe thấy tiếng click trong khớp hàm.
- Điều trị
Trật khớp hàm tương đối dễ điều trị. Trong hầu hết các trường hợp, chỉ cần điều chỉnh khớp hàm. Tuy nhiên, nếu việc chỉnh sửa kéo dài sẽ khiến tình trạng xương hàm trở nên trầm trọng hơn và cần phải phẫu thuật hàm.
3. Loạn năng thái dương hàm
Rối loạn khớp thái dương hàm không quá phổ biến, nếu không nói là hiếm. Tuy nhiên, nếu nhiễm trùng xảy ra, cuộc sống của người bệnh sẽ thay đổi hoàn toàn. Các triệu chứng rối loạn chức năng khớp thái dương hàm hiếm khi được chú ý. Chỉ khi bệnh tiến triển và xảy ra các biến chứng như xơ cứng, suy khớp thì việc điều trị mới bắt đầu thì đã quá muộn.
Tuy nhiên, vẫn còn một số triệu chứng bên ngoài như:
+ Không thể mở miệng hoặc mỏi cơ nhai và khó chịu khi cử động;
+ Đau, ngay cả khi không nhai hoặc cử động;

Loạn năng thái dương hàm + Ban đầu cơn đau chỉ xảy ra ở cơ nhai và vùng hàm gần tai. Sau đó lan ra toàn bộ vùng đầu;
+ Mở rộng miệng và phát ra tiếng lục cục;
+ Kèm theo ù tai, chóng mặt, chóng mặt, lung lay răng …;
Loạn năng thái dương hàm thường là hậu quả của các bệnh lý về răng miệng. Như răng khôn mọc lệch, răng mất, răng khấp khểnh, tai nạn làm tổn thương hàm, nghiến răng, stress và rối loạn tâm lý lâu dài…
4. Mắc các bệnh về răng miệng
Đau xương hàm gần tai ngoài rối loạn khớp thái dương hàm. Còn có thể do các bệnh về răng miệng như nghiến răng, viêm nha chu và đau răng. Dưới đây là một số bệnh răng miệng thường gặp có thể gây đau hàm:
-
Viêm nướu và viêm nha chu:
Viêm nướu là tình trạng viêm và sưng nướu quanh răng. Khi bệnh nướu răng xảy ra, nướu có thể sưng lên và ảnh hưởng đến cơ hàm, dẫn đến tình trạng đau cơ hàm.
-
Viêm xoang:
Viêm xoang là tình trạng viêm các xoang cạnh mũi. Nếu bạn bị viêm xoang, nó có thể gây áp lực lên cơ hàm và gây đau hàm và mặt.
-
Nghiến răng:

Mắt các bệnh về răng Nghiến răng là hành vi vô thức ấn hoặc chà xát vào răng, thường xảy ra trong lúc ngủ hoặc trong những tình huống căng thẳng. Thói quen này có thể làm tổn thương các cơ, dây chằng hàm và gây đau hàm.
-
Răng bị nứt, sứt mẻ hoặc gãy:
Những vấn đề này có thể gây đau ở cơ hàm khi ăn uống hoặc khi có áp lực mạnh lên vùng răng bị tổn thương.
5. Ngủ sai tư thế
Ngủ sai tư thế là nằm úp mặt, quay đầu sang một bên trong thời gian dài. Khiến các mạch máu ở cổ bị chèn ép, dẫn đến đau vai, đau cổ và đau hàm gần tai.

Ngủ sai tư thế - Triệu chứng
+ Đau vùng vai gáy, đau cổ sau khi ngủ dậy;
+ Đau vùng xương hàm, có tiếng lạch cạch khi há miệng, ngậm miệng, khi ăn nhai;
+ Nhức đầu, có thể kèm theo chóng mặt, ù tai;
+ Mệt mỏi, ngủ không ngon.
- Cách khắc phục
+ Đầu tiên bạn nên massage vùng hàm bị đau, sau đó là vai, cổ và gáy.
+ Thay đổi thói quen ngủ, xây dựng tư thế ngủ đúng khoa học, không nằm nghiêng đầu hoặc nằm sấp.
+ Hãy kê đầu bằng một chiếc gối thích hợp và tránh kê đầu quá cao hoặc quá thấp.
6. Chấn thương do tai nạn
Chấn thương do tai nạn cũng là nguyên nhân gây đau hàm gần tai. Tác động đột ngột ban đầu sẽ làm trật hàm, hạn chế khả năng tự do cử động và gây khó chịu, đau đớn.
- Triệu chứng
+ Có tổn thương ở vùng cổ, vai và hàm có thể nhìn thấy bằng mắt thường;
+ Đau quanh hàm gần tai, nặng hơn khi vận động mạnh;
+ Nhức đầu, ù tai, có thể kèm theo chóng mặt;
- Cách khắc phục
Đầu tiên xử lý vết thương do tai nạn sau đó kiểm tra ảnh hưởng lên xương hàm. Trong những trường hợp nhẹ, chỉ cần xoa bóp, chườm đá hoặc nắn xương để điều chỉnh cho đúng xương hàm.
IV. Cách điều trị đau xương hàm gần tai
Điều trị đau hàm tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra các triệu chứng. Để điều trị đau hàm hiệu quả, bạn nên tham khảo và đến khám tại phòng khám nha khoa mà bạn tin tưởng. Dưới đây là một số phương pháp điều trị đau hàm phổ biến để giảm và cải thiện cơn đau quai hàm:
1. Điều trị đau xương hàm gần tai tại nhà
-
Sử dụng thuốc giảm đau:
Các loại thuốc không kê đơn như acetaminophen hoặc ibuprofen có thể giúp giảm đau từ nhẹ đến trung bình. Đối với những cơn đau nặng hơn, bác sĩ có thể kê toa thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Hoặc thuốc gây tê cục bộ để giảm đau và sưng.
-
Chườm lạnh:
Chườm túi nước đá hoặc chườm lạnh lên vùng đau hàm có thể giúp giảm sưng và giảm đau đối với các cơn đau cấp tính. Chườm lạnh có tác dụng làm giãn mạch máu, tạm thời giảm đau, sưng tấy và giảm lưu lượng máu đến vùng đau.
-
Chườm nóng:

Điều trị đau xương hàm gần tai tại nhà Chườm nóng lên vùng đau hàm có thể giúp thư giãn các cơ và giảm đau nếu cơn đau là do căng cơ hoặc do nhu cầu thư giãn cơ hàm. Nhiệt làm tăng lưu thông máu đến vùng đau, giúp giảm đau và thư giãn cơ bắp.
-
Thực hiện bài tập thư giãn cơ hàm:
Dùng bấm huyệt và xoa bóp vùng đau đồng thời cử động miệng để giảm đau. Chuyên gia vật lý trị liệu có thể hướng dẫn bạn các bài tập kéo giãn hàm để giảm căng thẳng và đau ở cơ hàm.
-
Bổ sung Canxi và chất dinh dưỡng:
Thực phẩm giàu canxi bổ sung vitamin D để tăng cường sức mạnh của xương. Ăn thức ăn mềm, chín, cắt thành từng miếng nhỏ.
-
Thay đổi thói quen ăn uống:
+ Tránh nhai những thức ăn cứng, dai dễ dính vào răng vì điều này sẽ khiến cơ hàm của bạn càng mỏi hơn. Đặc biệt không được nhai kẹo cao su.
+ Hãy chắc chắn nhai thức ăn đều và chậm để tránh làm căng hàm.
+ Không uống đồ uống có chứa chất kích thích như rượu, bia, cà phê, trà…
-
Tránh căng thẳng:
Giảm căng thẳng tinh thần và thư giãn để giảm áp lực lên cơ hàm.
Nếu cơn đau quai hàm kéo dài hoặc không cải thiện khi áp dụng các biện pháp trên, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nha sĩ để được khám và điều trị đáng tin cậy. Họ sẽ chẩn đoán nguyên nhân cơn đau của bạn và đề xuất phương pháp điều trị thích hợp.
2. Điều trị đau xương hàm gần tai có sự can thiệp y tế
Để điều trị đau hàm nặng cần tham khảo ý kiến bác sĩ để xác định nguyên nhân bệnh và có cách điều trị kịp thời. Trong hầu hết các trường hợp, bác sĩ sẽ ưu tiên một loạt các phương pháp điều trị không xâm lấn. Nó có thể làm giảm cơn đau đang diễn ra của bạn. Cụ thể:
-
Sử dụng miếng bảo vệ miệng:
Đây là miếng bảo vệ miệng bằng nhựa được gắn vào hàm răng trên và dưới. Bạn có thể tìm thấy nó ở hiệu thuốc. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyên bạn nên đến bệnh viện chuyên khoa răng miệng và hàm mặt để kiểm tra. Mục đích là để ngăn ngừa những thói quen xấu như nghiến răng khi ngủ và từ đó giảm đau hàm.
-
Uống thuốc giãn cơ:
Nếu cơn đau không cải thiện khi đeo miếng bảo vệ miệng. Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc giãn cơ để thư giãn cơ hàm và giảm đau.
-
Tiêm Botox:
Đây là phương pháp điều trị xâm lấn phổ biến nhất cho chứng đau hàm. Sau khi vào cơ thể, Botox giúp thư giãn các cơ đang căng và giảm đau hàm do rối loạn khớp thái dương hàm.
-
Phẫu thuật hàm:
Trong một số ít trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật hàm. Để khắc phục tình trạng này nếu nó ảnh hưởng đến khớp thái dương hàm.
V. Một số hạn chế bạn nên chú ý khi bị đau xương hàm gần tai
Để giảm bớt và ngăn ngừa chứng đau hàm gần tai, cần hạn chế một số vấn đề sau:
+ Tránh nằm nghiêng khi ngủ / Đặt tay dưới hàm. Tư thế này có thể gây áp lực lên cơ hàm và gây đau một bên (đau hàm gần tai trái hoặc đau hàm gần tai phải). Nếu một bên đau, bạn nên nằm nghiêng sang bên kia.
+ Tránh ăn đồ dai và dính, đặc biệt là nhai kẹo cao su.
Đau xương hàm gần tai có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh về khớp. Vì vậy, nếu nhận thấy cơn đau ngày càng tăng dần. Và không cải thiện bằng các biện pháp thông thường thì bạn nên đến gặp bác sĩ để được kiểm tra kỹ lưỡng.
Phòng khám Đa khoa Ân Đức là phòng khám uy tín trên địa bàn Thành phố Đà Nẵng. Và trở thành điểm khám bệnh đáng tin cậy dành cho tất cả mọi người. Được phép thông tuyến thẻ bảo hiểm y tế từ các tuyến bệnh viện quận, huyện, trạm y tế. Phòng Khám Đa Khoa Ân Đức 1 cung cấp cơ sở điều trị y tế tiên tiến toàn diện và hiện đại nhất. Với đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao, bệnh nhân an tâm khi đến đây.
Để đặt lịch khám tại đây, quý khách vui lòng bấm số HOTLINE: 0236 3789 517 hoặc đặt lịch trực tiếp qua:
Đọc thêm:
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA ÂN ĐỨC 1
Địa chỉ: 517 Tôn Đức Thắng, Hòa Khánh Nam, Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 37 89 517
Zalo: 0368.275.751
Email: anduc1.pkdk@gmail.com
-

CÁC BỆNH RĂNG MIỆNG THƯỜNG GẶP
Theo nghiên cứu của các chuyên gia nha khoa, khoảng 90% người Việt Nam mắc các bệnh về răng miệng. Nhiều người thường xuyên mắc các bệnh về răng miệng như sâu răng, viêm nướu, chảy máu nướu răng,… Các bệnh về răng miệng ảnh hưởng đến cả sức khỏe lẫn sinh hoạt hàng ngày của bạn. Và gây ra nhiều trở ngại trong cuộc sống. Tuy nhiên, bạn đừng quá lo lắng vì hầu hết các bệnh về răng miệng đều có thể phòng ngừa được từ trước. Nếu bạn hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng cách chăm sóc đúng cách. Hãy cùng Phòng khám Đa khoa Ân Đức tìm hiểu về các bệnh răng miệng thường gặp qua bài viết sau!
I. Nguyên nhân gây bệnh răng miệng
Nhìn chung, bệnh răng miệng là do sự tích tụ mảng bám vi khuẩn, lâu ngày sinh ra nhiều chất có hại cho răng và nướu. Vệ sinh răng miệng đúng cách là cần thiết để loại bỏ mảng bám và vi khuẩn. Vì vậy, có thể nói nguyên nhân chính gây ra bệnh răng miệng là do thói quen vệ sinh răng miệng kém. Những thói quen vệ sinh răng miệng sau đây gây nguy cơ về răng miệng:

Nguyên nhân gây bệnh răng miệng -
Đánh răng không đúng cách:
Đánh răng không đúng cách là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh răng miệng. Nhiều người có thói quen đánh răng quá mạnh khiến men răng bị bào mòn và dễ gây ê buốt răng. Những người khác đánh răng quá nhẹ và bỏ qua các vùng trong khoang miệng; Vi khuẩn và mảng bám không được loại bỏ hoàn toàn và tích tụ gây sâu răng, viêm nướu, tụt nướu,…
-
Không sử dụng chỉ nha khoa hoặc bàn chải đánh răng:
Chỉ nha khoa và bàn chải kẽ răng làm sạch hiệu quả các vết bẩn sâu giữa các kẽ răng. Nếu bạn không dùng chỉ nha khoa hoặc đánh răng, một lượng lớn mảng bám sẽ tích tụ, dẫn đến các bệnh về răng và nướu. Một số người cho rằng có thể dùng tăm hoặc vật sắc nhọn để loại bỏ mảng bám. Đây là một sự hiểu lầm, bởi các biện pháp trên tuy không loại bỏ được vết ố. Nhưng cũng gây tổn thương, chảy máu nướu và khả năng xảy ra bệnh nướu răng cao hơn.
-
Không sử dụng nước súc miệng:
Điều này hạn chế hiệu quả của việc chăm sóc răng miệng. Đánh răng thường xuyên là chưa đủ vì nó chỉ có thể làm sạch một số bề mặt của răng. Ngay cả khi khoang miệng không được sạch hoàn toàn thì vẫn tồn tại rất nhiều vi khuẩn gây ra các bệnh răng miệng nguy hiểm.
-
Sản phẩm chăm sóc răng miệng không phù hợp:
Mỗi thành viên trong gia đình nên có những sản phẩm chăm sóc răng miệng phù hợp. Trẻ em nên sử dụng bàn chải đánh răng, kem đánh răng và nước súc miệng thân thiện với trẻ em. Những người mắc các bệnh về răng miệng như sâu răng, viêm nướu, khô miệng, hôi miệng. Và nhạy cảm nên có sản phẩm chăm sóc răng miệng chuyên biệt cho các vấn đề trên. Ngoài ra, những người niềng răng trên răng hoặc cấy ghép implant cũng nên có sản phẩm chăm sóc riêng. Để phòng ngừa các bệnh về răng miệng.
II. Triệu chứng chung của bệnh răng miệng
Các triệu chứng của bệnh răng miệng rất đa dạng và đa dạng về bản chất. Tuy nhiên, các vấn đề răng miệng thường gặp nhất bao gồm:
+ Đau răng.
+ Đau cấp tính khi ăn đồ quá nóng hoặc quá lạnh.
+ Răng bị xỉn màu và ố vàng do các yếu tố như thuốc lá, cà phê…
+ Đau, sưng tấy, viêm nướu.
+ Nứt, sứt mẻ.
III. Các loại bệnh răng miệng thường gặp
1. Viêm nướu
-
Nguyên nhân
Mảng bám tích tụ giữa nướu và răng khiến vi khuẩn phát triển trong túi nướu bên dưới đường nướu và gây ra bệnh nướu răng. Ngoài nguyên nhân chính là vệ sinh răng miệng kém. Viêm nướu đôi khi còn có thể do thay đổi nội tiết tố khi mang thai hoặc mãn kinh. Hoặc do dùng một số loại thuốc,…

Bệnh viêm nướu -
Khi nào nên đi khám bác sĩ
Nếu xuất hiện các triệu chứng viêm nướu như: Nướu bị tụt, rãnh nướu sâu hơn, nướu sưng tấy, đỏ sậm, chảy máu chân răng không bám được vào chân răng,… Thì bạn nên đi khám bác sĩ. Nếu viêm nướu kéo dài mà không điều trị, nó sẽ phát triển thành bệnh mãn tính và làm tăng nguy cơ viêm nha chu.
-
Điều trị
Nếu phát hiện viêm nướu ở giai đoạn đầu có thể điều trị bằng cách lấy cao răng kèm với một số kháng sinh nhẹ kết hợp với nước súc miệng cao răng và kem đánh răng đặc trị. Ngoài ra, bệnh nhân nên thực hiện vệ sinh răng miệng, đánh răng đúng cách. Dùng chỉ nha khoa loại bỏ mảng bám giữa các kẽ răng, ngăn ngừa vi khuẩn phát triển và tấn công nướu.
2. Sâu răng
Sâu răng là một trong những bệnh răng miệng phổ biến nhất. Bệnh này là tình trạng răng bị tổn thương do nhiễm khuẩn, dễ nhận biết bằng những đốm đen. Hoặc lỗ nhỏ trên bề mặt răng, kèm theo cảm giác đau và khó nhai.

Bị sâu răng Nguyên nhân chính gây sâu răng là vệ sinh răng miệng kém, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và từ đó dẫn đến sâu răng phát triển. Mặc dù mọi người đều có nguy cơ bị sâu răng nhưng tỷ lệ này ở trẻ em cao hơn. Vì vậy, việc phòng ngừa sâu răng cần được người lớn thực hiện đúng cách và khuyến khích trẻ em tuân thủ.
Điều quan trọng là phải đánh răng thường xuyên ít nhất hai lần một ngày. Hạn chế ăn đồ ngọt và uống đồ uống có ga vào ban đêm. Đồng thời, việc kiểm tra sức khỏe răng miệng định kỳ 6 tháng một lần là cần thiết để duy trì sức khỏe răng miệng tốt.
3. Viêm tủy
Viêm tủy là một bệnh viêm xảy ra ở mô xung quanh chân răng và tủy răng, gây đau và sưng chân răng từ nhẹ đến nặng. Nguyên nhân có thể là do vi khuẩn xâm nhập vào tủy răng qua lỗ sâu răng hoặc chân răng. Hoặc do nhiễm hóa chất độc hại như chì, thủy ngân hoặc răng bị tổn thương như vết nứt, chấn thương.
Nếu bạn cảm thấy đau hoặc nhức nhẹ khi ăn hoặc uống thức ăn nóng hoặc lạnh. Việc đánh giá sớm có thể giúp phát hiện và điều trị viêm tủy giai đoạn hồi phục. Tránh để bệnh tiến triển thành viêm tủy cấp tính. Nếu không nguy cơ viêm tủy mãn tính, hoại tử tủy hoặc các biến chứng có thể dẫn đến mất răng tăng cao.
4. Hôi miệng
Hôi miệng hay chứng hôi miệng thường gây trở ngại lớn trong quá trình giao tiếp và có thể khiến bạn cảm thấy xấu hổ. Theo Verywellhealth, khoảng 85% người bị hôi miệng mắc các bệnh về răng miệng. Như bệnh nướu răng, sâu răng, ung thư miệng, khô miệng và mảng bám trên lưỡi.

Hôi miệng 5. Răng nhạy cảm và ê buốt
Xảy ra khi men răng bị tổn thương do các yếu tố như sâu răng, xói mòn men răng, bệnh về nướu, răng bị sứt mẻ hoặc chân răng bị lộ. Nếu sở hữu hàm răng nhạy cảm, bạn cần đến gặp nha sĩ để được khám và điều trị thích hợp.
6. Viêm tủy răng
Do sâu răng không được điều trị kịp thời. Khoang tủy càng ngày càng sâu vào buồng tủy gây nên tình trạng viêm tủy và đau nhức.
– Vết loét xuất hiện ở rìa môi ngoài xảy ra khi virus herpes simplex gây ra vết loét lạnh. Chúng dễ lây lan và biến mất dễ dàng, nhưng không thể chữa khỏi hoàn toàn.
– Loét miệng do tưa miệng, nấm candida, nhiễm nấm thường gặp ở trẻ nhỏ, người đeo răng giả. Người mắc bệnh tiểu đường và người đang điều trị ung thư.
7. Biến chứng răng khôn
Là những răng mới nhất mọc lên (17 – 21 tuổi) và thường không còn đủ chỗ trên xương hàm nên có xu hướng mọc vẹo, bị nướu che khuất và gây ra nhiều biến chứng. Viêm vùng thân răng, rò rỉ thức ăn, gây sâu răng 7, tiêu xương, xô lệch nhóm răng trước. Bạn nên khám, phát hiện và nhổ bỏ răng khôn sớm trước khi chúng gây ra biến chứng. Việc nhổ răng khôn thường diễn ra an toàn và nhẹ nhàng. Đặc biệt, phụ nữ mang thai bị suy giảm sức lực, răng khôn mọc lệch dễ bị đau nhức, sưng tấy. Điều trị khó khăn do hạn chế sử dụng thuốc và các phương pháp phẫu thuật.
8. Tủy răng hoại tử
Răng sâu lớn có viêm tủy, nếu không được điều trị, vi khuẩn và axit sẽ tiếp tục xâm nhập vào buồng tủy. Nơi có nhiều dây thần kinh và mạch máu. Tủy răng bị viêm, gây đau và hoại tử (tủy chết). Trường hợp nghiêm trọng hơn có thể hình thành mủ, áp xe… Bản thân chiếc răng bị gãy không thể nhai được nữa và không còn tính thẩm mỹ. Khi tủy răng chết đi, bạn không còn cảm thấy đau nữa; Thay vào đó, khoang có thể có phần thịt nhô ra. Ngoài ra, hoại tử tủy không được điều trị sẽ khiến tổn thương lan rộng ra ngoài chóp răng đến mô xương xung quanh răng, gây viêm quanh chóp. Nếu không được điều trị kịp thời, u nang sẽ hình thành trong xương hàm, dẫn đến tiêu xương và có nguy cơ mất răng.
9. Mất răng
Mất răng thường gặp ở người lớn tuổi khi răng yếu và rụng. Mặt khác, giới trẻ có thể có thói quen vệ sinh răng miệng kém, nhai đá, bị thương do tai nạn dẫn đến chấn thương. Hoặc có các bệnh về răng miệng trước đó như viêm nướu, viêm nha chu, sâu răng… mà không được điều trị kịp thời.

Bị mất răng Mất răng ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng ăn nhai, đặc biệt là răng số 6 và 7. Ngoài ra, mất răng còn ảnh hưởng đến thẩm mỹ, phát âm,…
Để tránh tình trạng mất răng, bạn cần chăm sóc răng miệng đúng cách và vệ sinh răng miệng thường xuyên mỗi ngày. Điều tra lần thứ 6 trong nhiều tháng.
10. Đau hàm (viêm khớp thái dương hàm)
Gây đau vùng hàm, mặt, tai hoặc cổ, khó nhai, khó nói và há miệng, có thể nghe thấy tiếng lục cục khi mở và ngậm miệng.
Nguyên nhân: chấn thương, viêm khớp thái dương hàm, thoái hóa thứ phát khớp thái dương hàm, stress, nghiến răng, sai khớp cắn…
Điều trị tùy theo nguyên nhân và có thể kết hợp: tâm lý trị liệu, giãn cơ, giảm đau, phẫu thuật, nẹp nhai, chỉnh nha và nguyên nhân do răng và khớp cắn.
11. Bị mòn răng
Thực phẩm chứa nhiều đường và axit có thể gây xói mòn răng. Thêm vào đó là những thói quen xấu như nghiến răng, đánh răng quá mạnh,… Chúng cũng gây mòn răng. Vì vậy, để tránh tình trạng trên, cần thực hiện chế độ ăn uống khoa học. Giảm đường và axit, đánh răng ít nhất 2 lần/ngày kết hợp với nước súc miệng và chỉ nha khoa.
IV. Cách phòng ngừa bệnh răng miệng hiệu quả
Bạn hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa bệnh răng miệng bằng những cách đơn giản sau:
+ Giảm lượng vi khuẩn có hại: Đánh răng thật kỹ, ngày 2 lần, vào buổi sáng khi thức dậy và sau khi ăn và trước khi đi ngủ. Loại bỏ mảng bám khỏi răng bằng chỉ nha khoa hoặc máy tưới tiêu.
+ Kiểm soát chế độ ăn uống: hạn chế ăn thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh, giảm ăn đồ ngọt và tinh bột có đường, tăng cường ăn thực phẩm, trái cây và rau quả giàu chất xơ.
+ Sử dụng kem đánh răng và nước súc miệng có chứa fluoride, một khoáng chất quan trọng trong việc hình thành ngà răng và men răng giúp ngăn ngừa sâu răng.

Phòng ngừa bệnh răng miệng hiệu quả + Khám răng định kỳ rất quan trọng: Đến nha sĩ ít nhất 6 tháng một lần để phát hiện các vấn đề về răng càng sớm càng tốt.
Nếu phát hiện bệnh răng miệng, hãy chủ động phòng ngừa bằng cách thay đổi lối sống để có nụ cười rạng rỡ, tự tin hơn. Để chăm sóc răng miệng định kỳ và điều trị kịp thời các bệnh về răng miệng cũng cần phải đến gặp nha sĩ thường xuyên.
Phòng khám Đa khoa Ân Đức là cơ sở y tế khám và điều trị bệnh uy tín tại Đà Nẵng. Với đội ngũ y bác sĩ chuyên nghiệp, trang thiết bị hiện đại. Bạn có thể ghé phòng khám vào 7h sáng đến 19h30. Hoặc đặt lịch khám qua thông tin sau:
Đọc thêm: Phòng khám Đa khoa quận Liên Chiểu Đà Nẵng
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA ÂN ĐỨC 1
Địa chỉ: 517 Tôn Đức Thắng, Hòa Khánh Nam, Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 37 89 517
Zalo: 0368.275.751
Email: anduc1.pkdk@gmail.com
-
-

ĐAU KHỚP HÀM TRÁI DO ĐÂU?
Đau quai hàm hay đau khớp hàm trái có thể có nhiều nguyên nhân. Nhiều người lầm tưởng đây là dấu hiệu của bệnh lý răng miệng. Tuy nhiên, đau khớp hàm cũng là dấu hiệu của các bệnh về xoang, thần kinh hoặc đầu. Vì vậy, cần xác định rõ nguyên nhân để có biện pháp điều trị hiệu quả. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đau khớp hàm trái do đâu và cách điều trị. Hãy cùng Phòng khám Đa khoa Ân Đức tham khảo qua nhé!
I. Đau khớp hàm trái do đâu?
Đau khớp hàm trái là dấu hiệu cảnh báo sức khỏe của bạn đang gặp vấn đề. Sau đây là một số bệnh lý làm đau khớp hàm trái:

Đau khớp hàm trái do đâu? 1. Viêm khớp thái dương hàm
Bạn có thể mắc bệnh này nếu đã từng bị viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp,… Nguyên nhân là tỷ lệ mắc bệnh viêm khớp hàm trái cao. Do khớp giữa hàm và sọ bị lệch nên người bệnh bị đau một hoặc cả hai bên má. Các triệu chứng được nhận biết bao gồm đau khi cử động hàm. Phát ra âm thanh lách cách khi cử động hàm và khó mở hoặc mở miệng khi hàm bị cứng.
Ngoài ra còn có các nguyên nhân như há miệng thường xuyên đột ngột, tai nạn, nghiến răng khi ngủ. Bị ảnh hưởng sinh hoạt, chơi thể thao, nhai kẹo cao su quá nhiều, sau khi nhổ răng khôn,…
2. Rối loạn chức năng khớp thái dương hàm
Đây là tình trạng thường gặp ở người lớn. Khi cấu trúc khớp thái dương hàm bị thay đổi, chức năng bị suy giảm. Người bệnh khó há miệng, phát ra tiếng động khi ăn uống,…

Rối loạn chức năng khớp thái dương hàm Nguyên nhân gây ra bệnh này thường chưa rõ ràng mà thường liên quan đến thói quen. Ăn quá nhiều thức ăn khô và cứng trong thời gian dài, răng khấp khểnh, thói quen nghiến răng,… Trong một số trường hợp, bệnh có thể tự khỏi nếu bạn thay đổi thói quen nhưng cũng có thể cần phải điều trị.
3. Trật khớp thái dương hàm
Đau hàm trái có thể là dấu hiệu của trật khớp thái dương hàm. Trật khớp là khớp bị dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu. Nguyên nhân phổ biến của tình trạng này bao gồm há miệng quá nhiều, chấn thương, căng thẳng. Hoặc thói quen nghiến răng khi ngủ. Tùy theo mức độ trật khớp mà người bệnh có thể cảm thấy đau, khó nhai hoặc không ngậm được miệng. Những trường hợp này cần đến trung tâm y tế nắn khớp xương để hạn chế ảnh hưởng tới sức khỏe.
4. Các vấn đề về răng miệng

Mọc răng khôn Đau một bên hàm có thể do sâu răng, nghiến răng hoặc do mọc răng khôn, áp xe răng, v.v. Các triệu chứng nha khoa gây đau hàm có thể bao gồm đau từng cơn hoặc dai dẳng. Chảy máu nướu răng, loét miệng, sưng mặt và đau răng tạm thời, v.v.
5. Viêm xoang
Viêm xoang là bệnh do dị ứng thời tiết, không khí hoặc các bệnh về vùng tai mũi họng. Nếu người bệnh mắc bệnh xoang hàm trên có thể bị đau một bên hàm và có thể xuất hiện các triệu chứng sau:
+ Nghẹt mũi, khó thở.

Bị viêm xoang + Chảy nước mũi.
+ Bệnh nhân mất khứu giác, cảm thấy mệt mỏi.
+ Đau đầu, đau tai, đau mặt.
6. Viêm tủy xương
Viêm tủy xương là một bệnh nhiễm trùng xương trong đó vi khuẩn xâm nhập vào xương. Hàm rất dễ bị nhiễm trùng sau khi làm thủ thuật nha khoa.
Nếu không được điều trị, nhiễm trùng xương có thể dẫn đến hoại tử xương. Vì vậy, nếu người bệnh bị đau một bên hàm, kèm theo sốt, sưng hàm, nóng vùng đau, mệt mỏi. Hoặc tê ở hàm hoặc môi thì hãy đến bệnh viện ngay để được chẩn đoán và điều trị.
7. Đau dây thần kinh sinh ba
Dây thần kinh sinh ba (dây thần kinh tam thoa) ở thái dương là dây thần kinh chính của khuôn mặt. Khi bị nén sẽ gây đau khắp mặt, bao gồm cả các bộ phận như cơ hàm trên hoặc hàm dưới.
8. Khối u và u nang
Khối u và u nang có thể gây đau ở một bên hàm. Không phải tất cả các khối u và u nang đều có triệu chứng. Nhưng có dấu hiệu đau ở một bên hàm và các triệu chứng khác như loét và chảy máu trong. Miệng, cảm giác có khối u, khó cử động hàm, sưng hàm hoặc mặt,…
9. Do bệnh nhân có một số thói quen xấu
Đau hàm trái cũng có thể do bệnh nhân có một số thói quen xấu như ví dụ:
+ Thường xuyên ăn thức ăn quá cứng hoặc dai

Thường xuyên ăn thức ăn cứng, khó nhai + Nhai nghiêng một bên trong thời gian dài
+ Ngáp hoặc há miệng quá nhiều
+ Bị chấn thương nhẹ
+ Có dấu hiệu đau ở hàm trái
II. Dấu hiệu thường gặp khi bị đau khớp hàm trái
Triệu chứng thường gặp phổ biến nhất là bệnh nhân có thể cảm thấy đau ở hàm trái và đau dưới tai. Cơn đau tăng lên khi hoạt động nhất định như:
+ Nhai và nuốt thức ăn
+ Há miệng rộng
+ Uống nước
+ Ngáp và ngủ
-
Một số triệu chứng khác
Ngoài các triệu chứng trên, người bệnh còn có cảm giác:
+ Sốt
+ Chóng mặt, ù tai
+ Sưng má hoặc đau một bên mặt
Nếu những triệu chứng này trầm trọng hơn, bạn có thể nghe thấy tiếng lách cách trong khớp. Một số trường hợp bệnh nhân không thể ngậm hoặc mở miệng do co cứng hàm.
Đau hàm trái thường dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác như viêm tai giữa, viêm tuyến nước bọt, v.v. Vì vậy, nếu nhận thấy có bất thường vào thời điểm này thì bạn nên đến các cơ sở y tế để được kiểm tra. Có những lựa chọn điều trị ở đó. Việc phát hiện sớm bệnh giúp rút ngắn thời gian điều trị và tiết kiệm chi phí.
Đau hàm trái có thể xảy ra ở bất cứ ai, kể cả trẻ em và người già, phụ nữ và nam giới. Tuy nhiên, phụ nữ trong độ tuổi dậy thì và mãn kinh thường có nguy cơ cao bị đau hàm trái.
III. Đau khớp hàm trái có nguy hiểm không?
Đau hàm trái là một tình trạng khá phổ biến và có thể gặp ở bất kỳ ai. Mức độ nguy hiểm của nó phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Vì vậy, người bệnh cần đánh giá mức độ đau và các triệu chứng kèm theo để có biện pháp điều trị kịp thời.
Hầu hết các tình trạng gây đau hàm trái đều có thể điều trị khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, khi bệnh trở nặng sẽ gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Như răng bị tổn thương nặng, chức năng nhai suy giảm, mất răng,…
IV. Phương pháp điều trị đau khớp hàm trái
1. Điều trị nha khoa
Nếu nguyên nhân bệnh là do răng miệng vấn đề, bệnh nhân sẽ được điều trị bằng nhiều phương pháp. Như nhổ răng, niềng răng, nắn chỉnh khớp cắn, v.v.
2. Điều trị bằng thuốc
Sau khi khám bệnh, bệnh nhân thường được kê một loạt thuốc như:
+ Thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid: paracetamol, aspirin, meloxicam,…
+ Kháng sinh: oxacillin, penicillin ,.. Chúng được sử dụng khi nguyên nhân gây bệnh là do vi khuẩn.
+ Corticosteroid: Nhóm thuốc này có tác dụng chống viêm rất tốt nhưng thường có tác dụng phụ. Nên bạn nên cân nhắc mỗi khi dùng hoặc chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ.
+ Uống thuốc giãn cơ.
Nếu cơn đau của bạn không cải thiện sau khi đeo nẹp nhai, bác sĩ có thể kê đơn thuốc giãn cơ để thư giãn cơ hàm.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, những loại thuốc này hầu như không giúp ích gì cho các vấn đề về khớp thái dương hàm. Lúc này, bác sĩ sẽ can thiệp bằng các phương pháp điều trị xâm lấn để giảm đau.
3. Phẫu thuật hàm

Phẫu thuật hàm Trong một số trường hợp hiếm gặp, bác sĩ có thể yêu cầu bạn phẫu thuật hàm. Để khắc phục các vấn đề liên quan đến rối loạn khớp thái dương hàm. Đây cũng là giải pháp tối ưu trong điều trị đau hàm trái. Đặc biệt với những người bị đau nhức dữ dội hoặc đau nhức do các vấn đề về cấu trúc khớp thái dương hàm.
V. Cách phòng ngừa đau khớp hàm trái
Dưới đây là một số cách phòng ngừa đau hàm trái các bạn có thể tham khảo:
– Nếu bị đau hàm, tránh nhai kẹo cao su hoặc các vật cứng (như móng tay, bút) để nhai.
– Tránh ăn những thức ăn cứng hoặc dai.
– Chườm nóng hoặc chườm đá: Đặt một vài viên đá lên một chiếc khăn bông và đắp lên mặt trong khoảng 10 phút. Một lựa chọn khác là ngâm khăn vào nước ấm, vắt khô rồi chườm lên vùng quai hàm bị đau.
– Dùng tay đỡ hàm dưới khi ngáp.

Massa hàm thường xuyên – Nếu bạn có thói quen nghiến răng khi ngủ, hãy đến gặp nha sĩ càng sớm càng tốt.
– Khi ăn không nên chỉ nhai một bên hàm mà nên nhai đều cả hai bên hàm.
– Thường xuyên giữ hàm ở tư thế nghỉ ngơi và học cách thư giãn cơ hàm.
– Massage cơ hàm : Phương pháp này làm giảm căng thẳng ở cơ hàm và có tác dụng điều trị viêm khớp hàm trái. Dùng 2 ngón tay ấn vào vùng hàm và massage khoảng 5 đến 10 phút. Sau đó thử cử động miệng. Ngoài ra, massage cơ cổ còn làm giảm đau và căng cơ ở hàm.
Đau hàm trái thường ít được quan tâm và điều trị kịp thời. Chỉ khi cơn đau quá nặng và khớp hàm không còn hoạt động bình thường người bệnh mới đi khám. Lúc này, sinh hoạt, thói quen ăn uống hàng ngày của người bệnh bị ảnh hưởng và việc điều trị khó khăn hơn trước.
Để đặt lịch hẹn tại phòng khám, quý khách vui lòng liên hệ HOTLINE: 0236 37 89 517 hoặc đặt lịch trực tiếp tại www.dakhoaanduc.com
Đọc thêm:
- U xương hàm là gì? Nguyên nhân và cách điều trị
- Viêm xương: Nguyên nhân và cách điều trị
- Phòng khám đa khoa quận Liên Chiểu Đà Nẵng
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA ÂN ĐỨC 1
Địa chỉ: 517 Tôn Đức Thắng, Hòa Khánh Nam, Liên Chiểu, Tp. Đà Nẵng.
Điện thoại: 0236 37 89 517
Zalo: 0368.275.751
Email: anduc1.pkdk@gmail.com
-
-

U XƯƠNG HÀM LÀ GÌ – NGUYÊN NHÂN?
U xương do răng là bệnh khá phổ biến ở vùng hàm và mặt, thường xảy ra đột ngột, không rõ ràng. Khối u xương hàm có thể lành tính hoặc ác tính. Nhưng có thể gây ra những biến chứng ảnh hưởng đến vùng hàm mặt của người bệnh. Các triệu chứng thường không rõ ràng và bị nhiều người bỏ qua. Nếu bị phát hiện, chúng có thể gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe. Hãy cùng Phòng khám Đa khoa Ân Đức tìm hiểu về u xương hàm là gì, nguyên nhân và cách điều trị bệnh này như thế nào nhé!
I. Khối u xương hàm là gì?
U xương hàm là sự phân chia tế bào không kiểm soát được trong xương. Các khối u xương có thể là ung thư (khối u ác tính) hoặc không phải ung thư (khối u lành tính). Các khối u lành tính thường không nguy hiểm đến tính mạng. Và trong hầu hết các trường hợp không lan sang các bộ phận khác của cơ thể.

U xương hàm là gì? Tuy nhiên, loại khối u này có thể làm tổn thương xương và dễ dẫn đến gãy xương. Nếu khối u ác tính, tế bào ung thư có thể phá hủy cấu trúc xương, di căn và gây tử vong.
II. Phân loại u xương hàm
U xương hàm là một bệnh tương đối hiếm xảy ra ở hàm trên hoặc hàm dưới. Có 3 loại u xương hàm thường gặp bao gồm:
1. U nang xương hàm là gì?
Đây là một loại u nang biểu mô của xương hàm, chủ yếu liên quan đến nhiễm trùng chân răng.Loại u nang này phổ biến ở hàm trên gấp 4 lần so với hàm dưới.
U nang hàm được chia thành hai nhóm chính:
+ U nang răng do viêm: u nang chân răng (chiếm 60%), u nang ở răng bị viêm.
+ U nang do răng: u nang nướu, u thân răng, u nang keratin hoàn toàn không do răng, u nang quanh ổ mắt, u nang cụm do răng, u nang do vôi hóa, u nang do u tuyến, u nang keratin do răng.
+ U nang không do răng: u nang ống mũi vòm miệng (80%), u nang phẫu thuật.
2. U xương hàm lành tính

Phân loại khối u xương hàm U xương hàm lành tính là khối u thường gặp liên quan đến răng. Những khối u này chủ yếu xảy ra ở những người trẻ tuổi. Các khối u bao gồm u xơ và u xương gây ảnh hưởng đến nang răng hoặc mô răng.
Hơn nữa, khối u do răng là khối u biểu mô phổ biến nhất trong quá trình hình thành răng. Loại u này thường xuất hiện ở phía sau hàm dưới, xâm lấn chậm và hiếm khi di căn. Hình ảnh khối u xương hàm do khối u men răng gây ra trên phim X-quang là hình ảnh cản quang đa vị trí hoặc hình bong bóng xà phòng.
Những khối u này thường được loại bỏ bằng các phương pháp đặc biệt. Tiên lượng phục hồi và diễn biến sau điều trị là khá tốt.
3. U xương hàm ác tính
U xương hàm ác tính là một loại ung thư biểu mô tế bào vảy đặc biệt nguy hiểm và phổ biến. Nó có thể xâm lấn vào xương qua khoang chân răng. Các loại u xương hàm ác tính khác bao gồm u xương ác tính, u tế bào khổng lồ. U Ewing và loạn sản tủy.
Kiến thức về các khối u răng lành tính và ác tính, triệu chứng và cách điều trị sẽ giúp chúng ta điều trị hiệu quả căn bệnh này. Từ đó bảo vệ sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
III. Nguyên nhân gây ra khối u xương hàm là gì?
Nguyên nhân gây ra khối u xương hàm vẫn chưa được hiểu rõ ràng. Dưới đây là một số yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến hình thành các khối u ở xương hàm:
+ Do chế độ ăn uống không lành mạnh, thường xuyên uống rượu, hút thuốc lá. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và chức năng của hệ thống xương hàm.

Nguyên nhân gây u xương hàm + Gây ra bởi papillomavirus ở người (còn được gọi là HPV). Một loại virus lây truyền chủ yếu qua nước bọt và quan hệ tình dục. Khi cơ thể bị nhiễm loại virus này và gặp điều kiện thuận lợi sẽ hình thành một khối u ác tính ở hàm.
Một số trường hợp u xương hàm là do biến chứng của một số bệnh lý như hồng ban, bạch sản, nhiễm trùng nặng dai dẳng, v.v..
Một số có liên quan đến hội chứng di truyền như Gorlin-Goltz, thiếu hụt gen ức chế khối u.
IV. Các triệu chứng của u xương hàm
Hầu hết các khối u do răng không thể nhìn thấy rõ ràng trên bề mặt da. Khối u có thể trải qua các giai đoạn sau, kèm theo một số triệu chứng:
+ Giai đoạn tiềm ẩn: Khối u hàm không có triệu chứng rõ ràng. Bệnh nhân thường vô tình phát hiện ra khi khám răng và phẫu thuật miệng. Trong trường hợp nghiêm trọng, nhiễm trùng có thể gây đau.
+ Giai đoạn u xương do răng dẫn đến biến dạng xương: Khối u làm phồng lên bề mặt xương khiến người bệnh có cảm giác nặng nề vùng hàm. Hoặc mất cảm giác do dây thần kinh bị chèn ép.

Triệu chứng bị u xương hàm + Giai đoạn u hàm mặt xâm lấn bề mặt xương: Viền xương quanh hàm trở nên mỏng và sắc hơn. Bệnh nhân có thể sờ thấy khối u nhưng không gây đau.
+ Giai đoạn u xương hàm tạo lỗ rò và gây biến chứng:
Ở giai đoạn này, khối u tạo ra một lỗ thủng ở bên trong hoặc bên ngoài miệng, gây ra nhiều vấn đề và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Nếu khối u ác tính, khối u đang phát triển sẽ gây áp lực lên hàm và đè lên răng, dây thần kinh, mạch máu và hàm. Các triệu chứng như đau hàm, sưng mặt, răng lung lay dễ rụng dễ nhận thấy hơn ở giai đoạn sau của bệnh.
V. Biến chứng có thể xảy ra của khối u xương hàm
Nhiều người thắc mắc khối u ở xương hàm có nguy hiểm không. Các khối u xương hàm phát triển dần dần. Và có thể ảnh hưởng đến cấu trúc xương, cấu trúc khuôn mặt và các cơ quan khác.
+ U nang xương và u lành tính của xương hàm:
Gây biến dạng xương hàm, làm vỡ bề mặt xương hàm. Tạo thành lỗ rò xương, chèn ép dây thần kinh và mạch máu, gây hoại tử xương hàm và răng.
+ Ung thư xương hàm:
Gây biến dạng khuôn mặt và hàm, loét, nhiễm trùng, hoại tử khối u, di căn hạch hoặc các cơ quan khác của cơ thể. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với bệnh ung thư hàm khi được điều trị là khoảng 53%; Tỷ lệ này còn phụ thuộc vào loại khối u và giai đoạn ung thư.
VI. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc u xương hàm
Các yếu tố nguy cơ dẫn đến u xương hàm bao gồm:
+ Sử dụng thuốc lá chủ động hoặc thụ động.
+ Tiêu thụ đồ uống có cồn.
+ Dinh dưỡng kém.
+ Vệ sinh răng miệng không đầy đủ.
VII. Điều trị các khối u xương hàm
-
Đối với các khối u lành tính
Các khối u lành tính hoặc u nang xương hàm có thể không cần điều trị đặc biệt. Và bác sĩ chỉ cần theo dõi diễn biến của bệnh trong một khoảng thời gian nhất định. Nhưng ngay cả khi khối u lành tính, nó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn nếu nó phát triển quá nhanh. Hoặc gây áp lực lên xương và mô xung quanh.

Điều trị u xương hàm Trong những trường hợp này, tùy vào loại u và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân mà việc cắt bỏ u hàm có thể là phương án điều trị phù hợp.
-
Đối với khối u ác tính
Đối với khối u ác tính xương hàm, phẫu thuật có thể kết hợp với xạ trị và hóa trị để đạt kết quả tốt hơn. Các phương pháp này có thể được sử dụng trước hoặc sau phẫu thuật để thu nhỏ khối u. Hoặc tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.
Tỷ lệ thành công trong điều trị u xương hàm cao hơn khi bệnh được phát hiện sớm. Giúp hạn chế tối đa những biến chứng không mong muốn. Nếu nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ở vùng hàm. Hãy nhanh chóng đến gặp bác sĩ để được kiểm tra.
VIII. Cách phòng ngừa u xương hàm hiệu quả
Mặc dù nguyên nhân gây ra khối u xương hàm vẫn chưa được biết rõ. Nhưng một số phương pháp phòng ngừa sức khỏe răng miệng chủ động có thể giúp bạn giảm nguy cơ phát triển khối u xương hàm. Dưới đây là một số thói quen sinh hoạt bạn nên áp dụng:
+ Vệ sinh răng miệng đúng cách:
Bao gồm đánh răng, dùng chỉ nha khoa để loại bỏ mảnh vụn thức ăn. Và khám răng định kỳ để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng. Các rủi ro về răng và các rủi ro khác có thể góp phần vào sự phát triển của các khối u ở xương hàm. .
+ Thực hiện chế độ dinh dưỡng tốt:
Một chế độ ăn uống cân bằng, giàu chất dinh dưỡng giúp tăng cường sức khỏe răng miệng tổng thể. Việc bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất, đặc biệt là canxi và vitamin D. Giúp răng và xương chắc khỏe, giảm nguy cơ u nang và khối u ở xương hàm.
+ Tránh các chất độc từ môi trường:
Giảm thiểu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và một số hóa chất có thể giúp giảm nguy cơ phát triển ung thư xương hàm.
+ Tư vấn di truyền:
Nếu gia đình bạn có tiền sử khối u hàm, u nang hoặc hội chứng di truyền liên quan đến u xương hàm. Tư vấn di truyền có thể cung cấp cho bạn thông tin có giá trị về nguy cơ của bạn. Và các biện pháp phòng ngừa thích hợp.
+ Tránh thuốc lá và rượu:
Tránh thuốc lá và hạn chế uống rượu có thể giúp cải thiện sức khỏe răng miệng tổng thể.
Tóm lại, khi nói đến u xương hàm thì có rất nhiều loại u, cả lành tính lẫn ác tính. Thông thường chỉ có một vài triệu chứng. Phổ biến nhất là sưng, đau, ê buốt và lung lay răng mà không rõ nguyên nhân. Một số khối u được phát hiện khi chụp X-quang nha khoa định kỳ trong quá trình khám răng định kỳ.Việc điều trị tùy thuộc vào vị trí, loại khối u và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Trên đây là những thông tin về bệnh u xương hàm là gì mà chúng tôi tổng hợp được. Phòng khám Đa khoa Ân Đức chuyên khám và điều trị các bệnh về xương khớp, u. Để đặt lịch khám, Quý khách vui lòng liên hệ qua thông tin sau:
Đọc thêm:
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA ÂN ĐỨC 1
Địa chỉ: 517 Tôn Đức Thắng, Hòa Khánh Nam, Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 37 89 517
Zalo: 0368.275.751
Email: anduc1.pkdk@gmail.com
-
-

BỆNH VỀ RĂNG MIỆNG THƯỜNG GẶP
Theo nghiên cứu của các chuyên gia nha khoa, khoảng 90% dân số Việt Nam mắc các bệnh về răng miệng. Bệnh này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, bạn đừng quá lo lắng vì hầu hết các bệnh về răng miệng đều có thể phòng ngừa được từ trước. Nếu bạn hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng cách chăm sóc đúng cách. Mời bạn cùng Phòng khám Đa khoa Ân Đức hiểu về bệnh về răng miệng và mặt phổ biến nhất.
I. Triệu chứng chung của các bệnh răng miệng

Đau nhứt răng Các triệu chứng của bệnh răng miệng rất đa dạng. Tuy nhiên, các vấn đề răng miệng thường gặp nhất bao gồm:
Đau răng.
Đau cấp tính khi ăn đồ quá nóng hoặc quá lạnh.
Răng bị xỉn màu và ố vàng do các yếu tố như thuốc lá, cà phê,…
Đau, sưng tấy, viêm nướu.
Nứt, sứt mẻ.
II. Có nhiều nguyên nhân gây bệnh về răng miệng, trong đó có:
Nghiện rượu và nghiện thuốc lá.
Ăn nhiều đồ ngọt và cay.
Theo thời gian, vi khuẩn tích tụ trong mảng bám.
Phụ nữ đang có kinh nguyệt.
Người mắc bệnh tiểu đường.
III. Một số bệnh về răng miệng thường gặp

Những bệnh về răng thường gặp 3.1. Viêm nha chu (viêm nha chu) bệnh về răng miệng
Viêm nha chu là tình trạng viêm các cấu trúc xung quanh răng như xương ổ răng, nướu, dây chằng nha chu và răng. Bệnh thường bắt đầu bằng tình trạng nướu sưng tấy, đau nhức, tích tụ mủ, răng lung lay và hơi thở có mùi hôi. Nếu viêm nha chu không được điều trị kịp thời, nó có thể làm tổn thương xương ổ răng. Khiến răng mất khả năng hỗ trợ và rụng đi.
Để điều trị viêm nha chu, bác sĩ tiến hành cạo vôi răng và điều trị tủy răng rồi kê đơn thuốc để củng cố răng. Trong trường hợp viêm nha chu nặng, xương ổ răng bị mất không thể phục hồi. Bệnh nhân nên thường xuyên đến gặp bác sĩ để loại bỏ cao răng và theo dõi tình trạng hiện tại của răng. Đồng thời, việc vệ sinh răng miệng đúng cách và bổ sung vitamin C cũng rất quan trọng. Trong trường hợp viêm nha chu gây mất răng, việc ghép xương ổ răng và cấy ghé răng sứ hoặc mão răng là cần thiết để khắc phục tình trạng này.
3.2. Viêm tủy

Viêm tuỷ Do sâu răng không được điều trị kịp thời. Khoang tủy càng ngày càng sâu vào buồng tủy gây nên tình trạng viêm tủy và đau nhức.
Ngoài ra, viêm tủy cũng có thể do các nguyên nhân khác. Ví dụ: hóa chất, chấn thương, răng bị gãy hoặc sứt mẻ do chấn thương. Thay đổi áp suất môi trường làm vỡ các mạch máu cung cấp tủy răng và mòn răng quá mức. Hoặc các nguyên nhân gây viêm nha chu liên quan đến viêm tủy ….
Có hai loại viêm tủy thường gặp:
Viêm tủy có thể hồi phục: nếu được phát hiện sớm và điều trị thích hợp.
Viêm tủy không hồi phục (hoại tử tủy): Giai đoạn này tình trạng viêm trở nên nặng hơn, mô tủy chết và răng không thể phục hồi.
3.3. Tủy hoại tử
Răng sâu lớn có viêm tủy. Nếu không được điều trị, vi khuẩn và axit sẽ tiếp tục xâm nhập vào buồng tủy, nơi có nhiều dây thần kinh và mạch máu. Tủy răng bị viêm, gây đau và hoại tử (tủy chết). Trường hợp nghiêm trọng hơn có thể hình thành mủ, áp xe… Bản thân chiếc răng bị gãy không thể nhai được nữa và không còn tính thẩm mỹ. Khi tủy răng chết đi, bạn không còn cảm thấy đau nữa; Thay vào đó, khoang có thể có phần thịt nhô ra.
Ngoài ra, hoại tử tủy không được điều trị sẽ khiến tổn thương lan rộng ra ngoài chóp răng vào đến mô xương xung quanh răng. Sẽ gây viêm quanh chóp. Nếu không được điều trị kịp thời, u nang sẽ hình thành trong xương hàm, dẫn đến tiêu xương và có nguy cơ mất răng.
3.4. Mất răng

Mất răng Mất răng thường gặp ở người lớn tuổi khi răng yếu và rụng. Mặt khác, giới trẻ có thể có thói quen vệ sinh răng miệng kém, nhai đá, bị thương. Do tai nạn dẫn đến chấn thương, hoặc có các bệnh về răng miệng trước đó như viêm nướu, viêm nha chu, sâu răng… mà không được điều trị kịp thời.
Mất răng ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng nhai, đặc biệt là răng số 6 và 7.Ngoài ra, mất răng còn ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ, phát âm,… Để tránh tình trạng mất răng, bạn nên chăm sóc răng miệng đúng cách và đi khám răng định kỳ 6 tháng/lần.
3.5. Hôi miệng
Khoảng 85% người bị hôi miệng thường mắc các bệnh về răng miệng như sâu răng, khô miệng và mảng bám trên lưỡi, viêm nướu, viêm nha chu. Nguyên nhân nằm ở việc thức ăn còn sót lại trong khoang miệng không được làm sạch kỹ lưỡng. Dẫn đến vi khuẩn sinh sôi và phát triển các bệnh về răng miệng.
Sử dụng nước súc miệng chỉ giúp giảm bớt mùi hôi một chút chứ không loại bỏ hoàn toàn. Vì vậy, hãy đến các trung tâm y tế chuyên khoa nha khoa để tìm ra nguyên nhân chính xác gây hôi miệng và điều trị dứt điểm.
3.6. Răng xỉn màu

Răng xỉn màu Thói quen hàng ngày: Người thường xuyên hút thuốc, uống cà phê, nước ngọt, rượu vang. Dễ dàng tạo ra màu vàng xỉn hoặc sẫm. Mặt khác, nếu bạn không chăm sóc răng miệng đúng cách và không đánh răng thường xuyên, cao răng sẽ tích tụ, dẫn đến các đốm vàng.
Bệnh lý răng miệng: Sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu, chết tủy là những yếu tố khiến răng bị đổi màu. Hoạt động của vi khuẩn gây bệnh liên quan đến thức ăn còn sót lại trong miệng tấn công men răng và khiến răng bị đổi màu. Ngoài ra, nếu không được làm sạch cao răng có thể dễ dàng dẫn đến các bệnh răng miệng nguy hiểm như viêm nha chu.
Vấn đề về tuổi tác: Khi chúng ta già đi, lớp men răng bên ngoài bị bào mòn, để lộ màu vàng tự nhiên của ngà răng và khiến răng bị đổi màu.
3.7. Xói mòn răng
Thực phẩm chứa nhiều đường và axit có thể gây xói mòn răng. Thêm vào đó là những thói quen xấu như nghiến răng, đánh răng quá mạnh, … Chúng cũng gây mòn răng. Vì vậy, để tránh tình trạng trên, cần thực hiện chế độ ăn uống khoa học. Giảm đường và axit, đánh răng ít nhất 2 lần/ngày kết hợp với nước súc miệng và chỉ nha khoa.
Hy vọng nội dung bài viết trên đã cung cấp cho bạn thông tin tổng quan về các bệnh phổ biến về răng hàm mặt. Bệnh lý về răng miệng ngày càng trở nên phổ biến và cần được coi là mối báo động đỏ về sức khỏe răng miệng trong cộng đồng. Vì thế, việc chăm sóc răng miệng từ sớm là điều vô cùng quan trọng mà chúng ta không nên coi thường.
Ngoài việc đánh răng đều đặn và đúng cách thì việc khám răng định kỳ cũng là yếu tố quan trọng không nên bỏ qua. Nếu bạn có vấn đề về răng, hàm hay các bộ phận khác trên cơ thể, hãy liên hệ với … để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời giúp bảo vệ sức khỏe của bạn.
Đọc thêm:
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA ÂN ĐỨC 1
Địa chỉ: 517 Tôn Đức Thắng, Hòa Khánh Nam, Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 37 89 517
Zalo: 0368.275.751
Email: anduc1.pkdk@gmail.com